Bản dịch của từ 𣹜 trong tiếng Việt

𣹜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊN/AN/AN/A

𣹜 (Danh từ)

01

Từ dùng trong các cách nói như '唧溜' (âm thanh nhỏ, lách cách), tương tự tiếng kêu nhỏ, nhẹ nhàng.

〔~溜〕又作“唧⿰口⿱⺈⿰丿⿰丿丨”、“唧溜”、“即留”等。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thông minh, lanh lợi, nhanh nhẹn như trẻ con biết suy nghĩ.

伶俐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Đẹp, xinh xắn, dễ nhìn như một cô gái duyên dáng.

漂亮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Tinh tế, tỉ mỉ, làm việc cẩn thận như người thợ lành nghề.

精细。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣹜
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CẤP】
Hình thái radical:
⿰,氵,即
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶乚一一乚丶乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép