Bản dịch của từ 𣹡 trong tiếng Việt
𣹡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chí | ㄔˊ | N/A | N/A | N/A |
𣹡 (Danh từ)
【chí】
01
Đến, tới nơi (dễ nhớ: 'trì' như 'trì hoãn' nhưng ở đây là đến điểm cuối)
至,到。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Giống như chữ “坻”, nghĩa là mảnh đất nhỏ hoặc bãi đất nổi lên giữa nước (giúp nhớ: 'trì' như 'đìa' nước nhỏ)
同“坻”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
