Bản dịch của từ 𣹢 trong tiếng Việt
𣹢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hán | ㄏㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
𣹢 (Danh từ)
【hán】
01
Giống chữ “涵” nghĩa là nước đầm lầy nhiều, bao gồm cả ý nghĩa nước ngập tràn (nhớ câu thơ trong “Thơ” nói về nước dâng tràn).
同“涵”。《説文•水部》:“𣹢,水澤多也。《詩》曰:‘僭始既涌。’”《玉篇•水部》:“𣹢,或作涵。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
