Bản dịch của từ 𣹤 trong tiếng Việt

𣹤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˋN/AN/AN/A

𣹤 (Danh từ)

01

Giống như chữ '', nghĩa là vùng đất ẩm ướt, bùn lầy (nhớ như 'nhu' là nơi đất mềm, ướt như ruộng)

同“洳”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣹤
Bính âm:
【rù】【ㄖㄨˋ】【NHU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,氵,挐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶乚丿一丨乚一丿一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép