Bản dịch của từ 𣹬 trong tiếng Việt

𣹬

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˊN/AN/AN/A

𣹬 (Từ tượng thanh)

01

Âm thanh nước chảy róc rách như tiếng hú vang vọng (như tiếng nước reo)

水声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣹬
Bính âm:
【hú】【ㄏㄨˊ】【HÚ】
Hình thái radical:
⿰,⿳,士,冖,⿱,一,水,殳
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶乚一乚乚丿丶丿乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép