Bản dịch của từ 𣹱 trong tiếng Việt

𣹱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎ

ㄒㄧㄚˇN/AN/AN/A

𣹱 (Danh từ)

xiǎ
01

Dòng nước chảy xiết, cuồn cuộn như thác đổ (gợi nhớ hình ảnh nước chảy xiết như tiếng 'xiệp' nhanh và mạnh).

〔~濈〕湍急的水流。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣹱
Bính âm:
【xiǎ】【ㄒㄧㄚˇ】【HIỆP】
Hình thái radical:
⿰,氵,欱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丿丶一丨乚一丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép