Bản dịch của từ 𣹺 trong tiếng Việt

𣹺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊN/AN/AN/A

𣹺 (Danh từ)

xián
01

Nước miếng, nước dãi (giống như chữ , dễ nhớ như nước dãi chảy ra khi ăn ngon)

同“涎”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣹺
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【TIÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,氵,⿳,口,巛,水
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丨乚一乚乚乚乚乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép