Bản dịch của từ 𣺒 trong tiếng Việt

𣺒

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǔn

ㄍㄨㄣˇN/AN/AN/A

𣺒 (Động từ)

gǔn
01

Cùng nghĩa với 'cuộn', như cuộn tròn, lăn lộn (nhớ câu: 'Cuộn tròn như quả quất')

同“滚”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tên người dùng ở Đài Loan (thường là tên riêng)

〈见于台湾人名〉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣺒
Bính âm:
【gǔn】【ㄍㄨㄣˇ】【QUÁN】
Hình thái radical:
⿰,氵,⿱,文,衣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丶一丿丶丶一丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép