Bản dịch của từ 𣺢 trong tiếng Việt

𣺢

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˊN/AN/AN/A

𣺢 (Động từ)

01

Giống chữ “” (tẩy rửa, làm sạch), thường thấy trong tên người Đài Loan

同“涤”。〈见于台湾人名〉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣺢
Bính âm:
【dí】【ㄉㄧˊ】【ĐỊCH】
Hình thái radical:
⿰,氵,𪝉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丿丨丿一丿丶一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép