Bản dịch của từ 𣺸 trong tiếng Việt

𣺸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊN/AN/AN/A

𣺸 (Danh từ)

yáng
01

Giống như chữ “” (dương), là chữ mới do nghĩa hòa đoàn sáng tạo, dùng để chỉ biển hoặc nước lớn (nhớ đến “dương” như sóng biển mênh mông).

同“洋”。义和团新造字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣺸
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,洋,火
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丶丿一一一丨丶丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép