ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𣺹
Bảng phân tích âm vị 𣺹
Zhān
(phương ngữ) dính bẩn, vấy bẩn (như quần áo bị dính bùn đất) – dễ nhớ như 'dính chiêm' bẩn bẩn
〈方〉沾污。冀鲁官话。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép