Bản dịch của từ 𣺾 trong tiếng Việt

𣺾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guān

ㄍㄨㄢN/AN/AN/A

𣺾 (Danh từ)

guān
01

Keo thực vật, giống như nhựa cây dẻo dùng để dán hoặc làm chất kết dính (nhớ đến 'quán' như keo dán).

〈越南释义〉植物胶,浆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nhựa đường, chất đen dẻo dùng để tráng mặt đường, gọi là nhựa đường hay dầu hắc (liên tưởng đến 'quán' như chất dính đường).

〈越南释义〉柏油,沥青。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣺾
Bính âm:
【guān】【ㄍㄨㄢ】【QUÁN】
Hình thái radical:
⿰,氵,茹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶一丨丨乚丿一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép