Bản dịch của từ 𣺾 trong tiếng Việt
𣺾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guān | ㄍㄨㄢ | N/A | N/A | N/A |
𣺾 (Danh từ)
【guān】
01
Keo thực vật, giống như nhựa cây dẻo dùng để dán hoặc làm chất kết dính (nhớ đến 'quán' như keo dán).
〈越南释义〉植物胶,浆。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nhựa đường, chất đen dẻo dùng để tráng mặt đường, gọi là nhựa đường hay dầu hắc (liên tưởng đến 'quán' như chất dính đường).
〈越南释义〉柏油,沥青。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
