Bản dịch của từ 𣻀 trong tiếng Việt

𣻀

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nuò

ㄋㄨㄛˋN/AN/AN/A

𣻀 (Tính từ)

nuò
01

Buồn rầu, đau lòng không thể chấp nhận được (như trong cụm 'nổi niềm nuột')

〈越南释义〉〔恼~〕悲伤,难以接受的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Có độ bóng, mượt mà như sợi tơ nuột nà (giúp nhớ: nuột như lụa bóng)

〈越南释义〉读音nuột,有光泽的。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣻀
Bính âm:
【nuò】【ㄋㄨㄛˋ】【NUỘT】
Hình thái radical:
⿰,氵,納
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶乚乚丶丶丶丶丨乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép