Bản dịch của từ 𣻂 trong tiếng Việt

𣻂

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊN/AN/AN/A

𣻂 (Tính từ)

01

Giống như chữ '𠲻'; theo 'Tập Vận' ghi chú: '' phát âm gần giống 'tường' (bức tường); '𣻂濨' chỉ nét mặt xấu hổ, ngượng ngùng (như khi đứng trước bức tường che giấu).

同“𠲻”。《集韵》:“㘂,墙之切。𣻂濨,愧皃。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣻂
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Hình thái radical:
⿰,氵,哲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶一乚一丿丿一丨丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép