Bản dịch của từ 𣻂 trong tiếng Việt
𣻂
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
𣻂 (Tính từ)
【yí】
01
Giống như chữ '𠲻'; theo 'Tập Vận' ghi chú: '㘂' phát âm gần giống 'tường' (bức tường); '𣻂濨' chỉ nét mặt xấu hổ, ngượng ngùng (như khi đứng trước bức tường che giấu).
同“𠲻”。《集韵》:“㘂,墙之切。𣻂濨,愧皃。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
