Bản dịch của từ 𣻇 trong tiếng Việt

𣻇

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuī

ㄊㄨㄟN/AN/AN/A

𣻇 (Động từ)

tuī
01

Dòng nước cuốn trôi vật thể (như nước lũ cuốn đi cây cối, đá sỏi).

水流冲走物体。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣻇
Bính âm:
【tuī】【ㄊㄨㄟ】【THUY】
Hình thái radical:
⿰,氵,退
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶乚一一乚丿丶丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép