Bản dịch của từ 𣻈 trong tiếng Việt

𣻈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄅㄨㄥˇN/AN/AN/A

𣻈 (Danh từ)

01

〈tiếng Việt〉 bỏng, nghĩa chưa rõ, có thể liên quan đến vết bỏng hoặc tổn thương da

〈越南释义〉读音bỏng,义未详。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

〈tiếng Việt〉 bọng nước, như bọng nước trên da khi bị bỏng hoặc côn trùng cắn (giúp nhớ: bọng = bong bóng nước nhỏ)

〈越南释义〉读音bọng,水泡。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣻈
Bính âm:
【ㄅㄨㄥˇ】【BỌNG】
Hình thái radical:
⿰,氵,俸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丿丨一一一丿丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép