Bản dịch của từ 𣻈 trong tiếng Việt
𣻈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄅㄨㄥˇ | N/A | N/A | N/A |
𣻈 (Danh từ)
【】
01
〈tiếng Việt〉 bỏng, nghĩa chưa rõ, có thể liên quan đến vết bỏng hoặc tổn thương da
〈越南释义〉读音bỏng,义未详。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
〈tiếng Việt〉 bọng nước, như bọng nước trên da khi bị bỏng hoặc côn trùng cắn (giúp nhớ: bọng = bong bóng nước nhỏ)
〈越南释义〉读音bọng,水泡。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
