ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𣻌
Bảng phân tích âm vị 𣻌
Yàng
Phiên âm thông tục của chữ 漾, nghĩa là tràn lan, lan rộng (như nước tràn ra ngoài). Gợi nhớ: 'dạng' nước tràn ra ngoài như sóng vỗ.
俗“漾”。《可洪音义》:“溢漾:羊亮反。”正作“瀁”。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép