Bản dịch của từ 𣻏 trong tiếng Việt

𣻏

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠN/AN/AN/A

𣻏 (Động từ)

jiāo
01

Giống chữ “” nghĩa là tưới nước (như tưới cây).

同“浇”。

Ví dụ
02

(Phương ngữ) Tính từ chỉ sự mỏng manh, mỏng nhẹ. Ví dụ: vải này quá mỏng.

〈方言〉〈形〉薄。西南官话。皮~点儿呢好|这块布太~了。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣻏
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,氵,梟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丿丨乚一一一乚一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép