Bản dịch của từ 𣻒 trong tiếng Việt

𣻒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥN/AN/AN/A

𣻒 (Danh từ)

jīng
01

Tên một con sông (như sông Kinh)

水名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một địa danh ở Nam Quận (thuộc vùng phía nam)

在南郡。

Ví dụ
𣻒
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【KINH】
Các biến thể:
𣻓
Hình thái radical:
⿰,氵,旍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丶一乚丿丿一丿丶一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép