Bản dịch của từ 𣻜 trong tiếng Việt

𣻜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊN/AN/AN/A

𣻜 (Danh từ)

01

Cái bè, giống như chiếc phà nhỏ để đi trên sông (giúp nhớ: 'phù' như 'phà' trên nước).

同“桴”。筏子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣻜
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÙ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,氵,符
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丿一丶丿一丶丿丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép