Bản dịch của từ 𣻼 trong tiếng Việt

𣻼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Háo

ㄏㄠˊN/AN/AN/A

𣻼 (Danh từ)

háo
01

Chỉ vùng đất thành trì, thành quách (giúp nhớ: 𣻼 giống chữ , nghĩa là hào thành bao quanh thành phố).

俗“濠”。敦煌·S.388《正名要录·右本音虽同字义各别例》:“𣻼:城。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣻼
Bính âm:
【háo】【ㄏㄠˊ】【HAO】
Hình thái radical:
⿰,氵,毫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丶一丨乚一丶乚丿一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép