Bản dịch của từ 𣼓 trong tiếng Việt

𣼓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˋN/AN/AN/A

𣼓 (Danh từ)

01

Chữ định hình trong văn tự giáp cốt, dùng làm tên người trong sách cổ (giúp nhớ như 'hệ' là dấu ấn cổ xưa trong giáp cốt văn).

甲骨文隶定字。人名,见《古陶文彙编.3.995》。

Ví dụ
𣼓
Bính âm:
【xì】【ㄒㄧˋ】【HỆ】
Hình thái radical:
⿰,氵,𡮂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶乚丿丶丿丨乚一一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép