Bản dịch của từ 𣼕 trong tiếng Việt

𣼕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋN/AN/AN/A

𣼕 (Danh từ)

yuè
01

Cùng nghĩa với chữ “”, chỉ việc đun nước để pha trà (như trong thơ cổ).

同“瀹”。清·褚人穫《坚瓠补集·卷之三·饷茶诗》:“瓦壶欲燥炉烟冷,汲得清泉思~茗。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nghi ngờ là chữ viết sai của chữ “” (dùng trong tên người Đài Loan).

疑为“瀹”讹字。〈见于台湾人名〉

Ví dụ
𣼕
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【DUỆT】
Hình thái radical:
⿰,氵,⿱,合,𠕁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丿丶一丨乚一丨乚一丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép