Bản dịch của từ 𣼕 trong tiếng Việt
𣼕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuè | ㄩㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
𣼕 (Danh từ)
【yuè】
01
Cùng nghĩa với chữ “瀹”, chỉ việc đun nước để pha trà (như trong thơ cổ).
同“瀹”。清·褚人穫《坚瓠补集·卷之三·饷茶诗》:“瓦壶欲燥炉烟冷,汲得清泉思~茗。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nghi ngờ là chữ viết sai của chữ “瀹” (dùng trong tên người Đài Loan).
疑为“瀹”讹字。〈见于台湾人名〉
Ví dụ
