Bản dịch của từ 𣼦 trong tiếng Việt
𣼦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zé | ㄗㄜˊ | N/A | N/A | N/A |
𣼦 (Danh từ)
【zé】
01
Cùng nghĩa với “trạch” – nghĩa là vùng đất ẩm ướt, đầm lầy (nhớ câu 'trạch ướt như vạc')
同“泽”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zé】【ㄗㄜˊ】【TRẠCH】
- Hình thái radical:
- ⿰,氵,⿳,日,⿰,&Z2-08;,&Z2-05;,⿻,二,丨,⿰,氵,⿳,日,⿰,&Z2-08;,&Z2-05;,⿻,二,丨
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丶丨乚一一乚丶乚丶一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
汜
溆
汦
溍
滋
㳥
湀
渐
渷
漷
灕
㴆
裹
㷦
噑
蜘
㲥
犕
榻
賑
㼐
幔
弊
駃
