Bản dịch của từ 𣼱 trong tiếng Việt

𣼱

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nào

ㄋㄠˋN/AN/AN/A

𣼱 (Tính từ)

nào
01

(〈越南释义〉Đọc là ngàu, nghĩa là đục, mờ như nước đục.)

〈越南释义〉读音ngàu,浑浊。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(〈古壮字〉Chữ cổ của người Thái, cùng nghĩa với chữ “” – một loại vật hoặc tên riêng trong cổ văn.)

〈古壮字〉同“牰”。

Ví dụ
𣼱
Bính âm:
【nào】【ㄋㄠˋ】【NẠO】
Hình thái radical:
⿰,氵,偶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丿丨丨乚一一丨乚丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép