Bản dịch của từ 𣼳 trong tiếng Việt

𣼳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇN/AN/AN/A

𣼳 (Danh từ)

01

Chữ định hình trên giáp cốt, tên một nước phương trong thời Ân Thương (giống như tên đất nước cổ xưa, dễ nhớ như 'Cổ quốc'). Ví dụ trong văn bản giáp cốt: “Chinh phạt 𣼳 lợi.”

甲骨文隶定字。殷商方国名。《甲骨文合集.36536》:“其伐𣼳利。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣼳
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
Hình thái radical:
⿰,氵,執
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶一丨一丶丿一一丨丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép