Bản dịch của từ 𣼳 trong tiếng Việt
𣼳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǔ | ㄍㄨˇ | N/A | N/A | N/A |
𣼳 (Danh từ)
【gǔ】
01
Chữ định hình trên giáp cốt, tên một nước phương trong thời Ân Thương (giống như tên đất nước cổ xưa, dễ nhớ như 'Cổ quốc'). Ví dụ trong văn bản giáp cốt: “Chinh phạt 𣼳 lợi.”
甲骨文隶定字。殷商方国名。《甲骨文合集.36536》:“其伐𣼳利。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
