ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𣼸
Bảng phân tích âm vị 𣼸
Nuò
Chỉ chất lỏng dẻo, sánh đặc như nhớt xe, dễ liên tưởng đến sự dính dẻo khó rửa.
喃字。读音nhớt,粘稠。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép