Bản dịch của từ 𣼹 trong tiếng Việt
𣼹
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄉㄨㄣˇ, ㄋㄨㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
𣼹 (Tính từ)
【】
01
Nhởn nhơ, ung dung, không lo nghĩ gì (tưởng tượng trạng thái thoải mái, vô tư).
〈越南释义〉读音nhởn,无忧无虑的。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Dợn sóng, như những đường gợn sóng trên mặt nước (giúp nhớ hình ảnh sóng dợn lăn tăn).
〈越南释义〉读音dợn,波形线。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
