Bản dịch của từ 𣼺 trong tiếng Việt
𣼺
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǒu | ㄧㄡˇ | N/A | N/A | N/A |
𣼺 (Tính từ)
【yǒu】
01
〈越南释义〉ẩm ướt, nhớp nháp (nhớp nháp như nước dậu đọng lại).
〈越南释义〉湿。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
〈越南释义〉〔醝~〕say sưa, nghiện rượu (từ dậu dùng trong cụm từ chỉ hành vi uống rượu quá mức).
〈越南释义〉〔醝~〕酗酒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
