Bản dịch của từ 𣼺 trong tiếng Việt

𣼺

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǒu

ㄧㄡˇN/AN/AN/A

𣼺 (Tính từ)

yǒu
01

越南释义〉ẩm ướt, nhớp nháp (nhớp nháp như nước dậu đọng lại).

〈越南释义〉湿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

越南释义〉〔~〕say sưa, nghiện rượu (từ dậu dùng trong cụm từ chỉ hành vi uống rượu quá mức).

〈越南释义〉〔醝~〕酗酒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣼺
Bính âm:
【yǒu】【ㄧㄡˇ】【DẬU】
Hình thái radical:
⿰,氵,𡕩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丿丨乚丿丶一丿丶丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép