Bản dịch của từ 𣼽 trong tiếng Việt

𣼽

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎng

ㄌㄤˇN/AN/AN/A

𣼽 (Động từ)

lǎng
01

(phương ngữ Quảng Đông) lắc nước trong dụng cụ hoặc trong miệng như khi súc miệng, giúp nhớ như 'lãng' nước trong bình lắc đều.

〈方〉把水放在器皿(或口腔内)摇动。粤语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣼽
Bính âm:
【lǎng】【ㄌㄤˇ】【LÃNG】
Hình thái radical:
⿰,氵,朗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丶乚一一乚丶丿乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép