Bản dịch của từ 𣽆 trong tiếng Việt

𣽆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhú

ㄓㄨˊN/AN/AN/A

𣽆 (Danh từ)

zhú
01

〔~〕cùng nghĩa với “筑水”, tên một con sông cổ ở tỉnh Hồ Bắc ngày nay (nhớ như dòng nước Trúc mát lành chảy qua vùng đất xưa).

〔~水〕同“筑水”,古河名,在今湖北省。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣽆
Bính âm:
【zhú】【ㄓㄨˊ】【TRÚC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,氵,筑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丿一丶丿一丶一丨一丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép