Bản dịch của từ 𣽗 trong tiếng Việt

𣽗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuó

ㄓㄨㄛˊN/AN/AN/A

𣽗 (Danh từ)

zhuó
01

Giống như chữ “涿”, tên một địa danh hoặc chỉ hành động chạm, dính (giúp nhớ: 'trước' như chạm vào trước mặt).

同“涿”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣽗
Bính âm:
【zhuó】【ㄓㄨㄛˊ】【TRƯỚC】
Hình thái radical:
⿰,氵,琢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶一一丨一一丿乚丿丿丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép