ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𣽗
Bảng phân tích âm vị 𣽗
Zhuó
Giống như chữ “涿”, tên một địa danh hoặc chỉ hành động chạm, dính (giúp nhớ: 'trước' như chạm vào trước mặt).
同“涿”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép