Bản dịch của từ 𣽨 trong tiếng Việt
𣽨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Téng | ㄊㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
𣽨 (Danh từ)
【téng】
01
Giống như chữ “滕” (tằng), tên một họ nước hoặc địa danh trong lịch sử Trung Hoa.
同“滕”。
Ví dụ
02
Nước, dòng nước (như nước chảy, dễ nhớ như tiếng 'teng' của nước chảy róc rách).
水也。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
