Bản dịch của từ 𣽨 trong tiếng Việt

𣽨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Téng

ㄊㄥˊN/AN/AN/A

𣽨 (Danh từ)

téng
01

Giống như chữ “” (tằng), tên một họ nước hoặc địa danh trong lịch sử Trung Hoa.

同“滕”。

Ví dụ
02

Nước, dòng nước (như nước chảy, dễ nhớ như tiếng 'teng' của nước chảy róc rách).

水也。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣽨
Bính âm:
【téng】【ㄊㄥˊ】【TẰNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,舟,𣳾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿丿乚丶丶一丶丿一一丿丶乚丶丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép