Bản dịch của từ 𣽮 trong tiếng Việt

𣽮

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊN/AN/AN/A

𣽮 (Tính từ)

yín
01

Giống nghĩa với 'dâm' (liên quan đến sự dâm dục, dễ nhớ vì cùng âm với từ 'dâm' trong tiếng Việt).

同“淫”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣽮
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【DÂM】
Các biến thể:
淫, 霪
Hình thái radical:
⿰,汝,⿱,爫,𠙻,〾,⿰,氵,媱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶乚丿一丿丶丶丿一一丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép