Bản dịch của từ 𣽻 trong tiếng Việt
𣽻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wù | ㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
𣽻 (Danh từ)
【wù】
01
Một từ cổ trong văn học, xuất hiện trong câu thơ của Trương Dung, dùng để mô tả cảnh tượng hoặc trạng thái bẩn thỉu, hỗn độn (giúp nhớ qua âm 'ô' như ô nhiễm).
《张融·海赋》:“污𣽺𣽬况,碨泱~𣶰。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
