Bản dịch của từ 𣽼 trong tiếng Việt

𣽼

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biāo

ㄅㄧㄠN/AN/AN/A

𣽼 (Tính từ)

biāo
01

Giống chữ '' (biểu), chỉ sự nhanh nhẹn, mạnh mẽ như gió thổi; ví như gió mạnh cuốn mây trôi bay bổng trong câu thơ cổ.

同“猋”。《史记·司马相如列传》:“红杳渺以眩湣兮,~风涌而云浮。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣽼
Bính âm:
【biāo】【ㄅㄧㄠ】【BIÊU】
Hình thái radical:
⿰,氵,猋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶一丿丶丶一丿丶丶一丿丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép