Bản dịch của từ 𣾀 trong tiếng Việt

𣾀

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋN/AN/AN/A

𣾀 (Động từ)

huì
01

Cùng nghĩa với “hội” (gộp lại, tập hợp như nước chảy về một chỗ) – dễ nhớ như câu 'hội tụ như nước về hối'

同“汇”。〈韩国释义〉“……援列阵★(汇/滙)塘湾他营兵俱弃栅奔窜援势孤亦走是……”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣾀
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HỐI】
Hình thái radical:
⿰,氵,𠥔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶一丿丨丿丨丶一一一丨一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép