Bản dịch của từ 𣾃 trong tiếng Việt

𣾃

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nuò

ㄋㄨㄛˋN/AN/AN/A

𣾃 (Trạng từ)

nuò
01

Gần đây, như câu 'ngót một thế kỷ' nghĩa là gần một trăm năm (dễ nhớ vì 'ngót' gần âm với 'gần')

〈越南释义〉读音ngót,近来。〔~𠬠世纪〕近百年。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ít hơn một chút, ví dụ 'ngót bớt' nghĩa là giảm bớt (giúp nhớ bằng cách liên tưởng 'ngót' là giảm)

〈越南释义〉读音ngót,略少于。〔~扒〕减少。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Lãng phí, hao tổn, như trong 'hào ngót' nghĩa là tiêu hao, lãng phí (liên tưởng hao hụt)

〈越南释义〉读音ngót,〔耗~〕浪费。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣾃
Bính âm:
【nuò】【ㄋㄨㄛˋ】【NGÓT】
Hình thái radical:
⿱,減,兀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶一丿一丨乚一乚丶丿一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép