Bản dịch của từ 𣾒 trong tiếng Việt

𣾒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊN/AN/AN/A

𣾒 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “vực” (vùng, miền), dễ nhớ như vùng đất rộng lớn.

通“域”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cùng nghĩa với chữ “Hán” (như trong từ Hán tự, dễ nhớ vì Hán là dân tộc lớn của Trung Hoa).

同“汉”。

Ví dụ
𣾒
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Hình thái radical:
⿰,氵,⿵,戊,吴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶一丿丨乚一一一丿丶乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép