Bản dịch của từ 𣾠 trong tiếng Việt
𣾠
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liǎn | ㄌㄧㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
𣾠 (Tính từ)
【liǎn】
01
Chỉ sự lấp lánh, lung linh của sóng nước như ánh trăng vàng trên mặt hồ (giúp nhớ qua hình ảnh 'liễm' như ánh sáng lấp lánh).
俗“潋”。元·徐硕《至元嘉禾志(清刻本)·卷第三十·题咏(四)·松江府(三)·陈祖安·湖光亭》:“如梦令:月直金波𣾠滟,此去水仙不远。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
