Bản dịch của từ 𣾠 trong tiếng Việt

𣾠

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǎn

ㄌㄧㄢˇN/AN/AN/A

𣾠 (Tính từ)

liǎn
01

Chỉ sự lấp lánh, lung linh của sóng nước như ánh trăng vàng trên mặt hồ (giúp nhớ qua hình ảnh 'liễm' như ánh sáng lấp lánh).

俗“潋”。元·徐硕《至元嘉禾志(清刻本)·卷第三十·题咏(四)·松江府(三)·陈祖安·湖光亭》:“如梦令:月直金波𣾠滟,此去水仙不远。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣾠
Bính âm:
【liǎn】【ㄌㄧㄢˇ】【LIỄM】
Hình thái radical:
⿰,氵,欽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丿丶一一丨丶丿一丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép