Bản dịch của từ 𣾤 trong tiếng Việt

𣾤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋN/AN/AN/A

𣾤 (Danh từ)

01

Giống như “”, nghĩa là hơi nước bốc lên (như hơi nước nóng, khí ga). Dễ nhớ vì “” cũng đọc là khí, liên quan đến hơi nước trong cuộc sống hàng ngày.

同“汽”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣾤
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Hình thái radical:
⿰,氵,⿱,兓,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶一乚丿乚一乚丿乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép