Bản dịch của từ 𣾬 trong tiếng Việt

𣾬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuān

ㄩㄢN/AN/AN/A

𣾬 (Danh từ)

yuān
01

Giống như chữ , nghĩa là vực sâu, nơi nước sâu thẳm (nhớ câu 'nước sâu như vực uyển').

同“𣷨(淵)”。《龍龕手鑑•水部》:“𣾬”,同“𣷨”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣾬
Bính âm:
【yuān】【ㄩㄢ】【UYỂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,氵,䦎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丨乚一一丨乚一一一一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép