Bản dịch của từ 𣾯 trong tiếng Việt

𣾯

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋN/AN/AN/A

𣾯 (Động từ)

01

Giống chữ “” (tế), nghĩa là giúp đỡ, cứu giúp (như trong câu 'tế độ' nghĩa là giúp đỡ người khó khăn).

同“济”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣾯
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【TẾ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,氵,𠬁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶乚丶乚丶乚丶一丿丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép