Bản dịch của từ 𣾵 trong tiếng Việt
𣾵
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chuì | ㄔㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
𣾵 (Tính từ)
【chuì】
01
(âm thanh) chói tai, nghe khó chịu như tiếng kim chích vào tai
〈越南释义〉读音choe,刺耳。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Mắt đỏ và sưng tấy do viêm hoặc bị kích thích, như khi bị bụi bay vào mắt
〈越南释义〉读音choét,红肿。〔~眜〕眼睛红肿了。
Ví dụ
03
Nông cạn, không sâu sắc, như người chỉ biết bề ngoài
〈越南释义〉读音choẹt,浅。〔儂~〕肤浅。〔專~〕很浅。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
