ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𣾸
Bảng phân tích âm vị 𣾸
Tí
Chữ cổ dùng thay cho “醍” trong “醍醐” (một loại sữa đặc, tinh túy), ví dụ như trong “𣾸湖” thực ra là “醍醐湖” – hồ sữa tinh khiết.
俗“醍”。《可洪音义》:“𣾸湖:正作醍醐。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép