Bản dịch của từ 𣾼 trong tiếng Việt
𣾼
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuè | ㄩㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
𣾼 (Động từ)
【yuè】
01
Vượt qua, bước qua (như câu 'vượt qua thử thách' dễ nhớ với 'việt' như 'vượt')
〈越南释义〉越,跨越。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Khắc phục, vượt thắng khó khăn (như 'việt' trong 'vượt qua' khó khăn)
〈越南释义〉克服。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
