Bản dịch của từ 𣾼 trong tiếng Việt

𣾼

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋN/AN/AN/A

𣾼 (Động từ)

yuè
01

Vượt qua, bước qua (như câu 'vượt qua thử thách' dễ nhớ với 'việt' như 'vượt')

〈越南释义〉越,跨越。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Khắc phục, vượt thắng khó khăn (như 'việt' trong 'vượt qua' khó khăn)

〈越南释义〉克服。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣾼
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【VIỆT】
Hình thái radical:
⿰,氵,越
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶一丨一丨一丿丶一乚乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép