Bản dịch của từ 𣾿 trong tiếng Việt

𣾿

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋN/AN/AN/A

𣾿 (Động từ)

01

(Chưa rõ nghĩa cụ thể trong tiếng Việt)

〈越南释义〉义未详。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nôn mửa, ói ra thức ăn trong bụng (như khi say hoặc bị bệnh)

〈越南释义〉呕吐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣾿
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ】【VẬT】
Hình thái radical:
⿰,氵,喂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丨乚一丨乚一丨一一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép