Bản dịch của từ 𣿊 trong tiếng Việt
𣿊
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liàn | ㄌㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𣿊 (Động từ)
【liàn】
01
Cùng nghĩa với chữ “炼” (liện), nghĩa là luyện kim, nung chảy kim loại để tinh luyện (như luyện thép, luyện vàng). Hãy nhớ “liện” như hành động nung luyện kim loại để tinh sạch, giống như “liệu” (luyện) trong tiếng Việt.
同“炼”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
