ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𣿐
Bảng phân tích âm vị 𣿐
Zé
Đo đạc, kiểm tra (như trong từ 'đo đạc' - 测量). Dễ nhớ vì 'trắc' giống 'trắc nghiệm' là kiểm tra kiến thức.
测。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép