Bản dịch của từ 𣿐 trong tiếng Việt

𣿐

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄜˊN/AN/AN/A

𣿐 (Động từ)

01

Đo đạc, kiểm tra (như trong từ 'đo đạc' - 测量). Dễ nhớ vì 'trắc' giống 'trắc nghiệm' là kiểm tra kiến thức.

测。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣿐
Bính âm:
【zé】【ㄗㄜˊ】【TRẮC】
Hình thái radical:
⿰,氵,賊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丨乚一一一丿丶一一丿乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép