Bản dịch của từ 𣿒 trong tiếng Việt

𣿒

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuǐ

ㄘㄨㄟˇN/AN/AN/A

𣿒 (Tính từ)

cuǐ
01

Mới mẻ, tươi mới như chiếc áo mới; dễ nhớ vì 'cuǐ' nghe như 'tươi' trong tiếng Việt.

新。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣿒
Bính âm:
【cuǐ】【ㄘㄨㄟˇ】【THÚY】
Hình thái radical:
⿰,氵,辠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丿丨乚一一一丶一丶丿一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép